降临
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "降临" (jiànglín) mang nghĩa "ập đến, xuất hiện", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 降临
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giáng lâm, ập đến, đến, buông xuống, bao trùm.
Ví dụ (5)
夜幕降临,城市的灯火亮了起来。
Màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố bắt đầu rực sáng.
As night fell, the city lights came on.
一场巨大的灾难突然降临到这个村庄。
Một tai họa khổng lồ đột nhiên ập xuống ngôi làng này.
A huge disaster suddenly struck this village.
当幸福降临时,我们要懂得珍惜。
Khi hạnh phúc gõ cửa (đến), chúng ta phải biết trân trọng.
When happiness arrives, we should know how to cherish it.
好运终于降临到了他头上。
Vận may cuối cùng cũng rơi trúng đầu anh ấy.
Good luck finally came his way.
在那一刻,死一般的寂静降临了。
Vào khoảnh khắc đó, sự im lặng chết chóc bao trùm (giáng xuống).
At that moment, a deathly silence fell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây