面临
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "面临" (miànlín) mang nghĩa "Đối mặt", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 面临
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đối mặt với, đứng trước, gặp phải (tình huống, nguy cơ, thách thức).
Ví dụ (5)
我们面临着巨大的挑战。
Chúng ta đang đối mặt với thách thức to lớn.
We are facing enormous challenges.
这家公司正面临破产的危险。
Công ty này đang đứng trước (đối mặt) nguy cơ phá sản.
This company is facing the danger of bankruptcy.
大学毕业后,他面临着就业的选择。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đứng trước sự lựa chọn nghề nghiệp.
After graduating from university, he faced a choice about employment.
许多野生动物正面临灭绝。
Rất nhiều động vật hoang dã đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Many wild animals are facing extinction.
即使面临再大的困难,我们也绝不退缩。
Cho dù phải đối mặt với khó khăn lớn đến mấy, chúng ta cũng tuyệt đối không lùi bước.
In the face of difficulties, we must not shrink back.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây