面谈
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Hai bên ngồi đối diện nhìn rõ gương mặt nhau (面 - diện) để trực tiếp trao đổi lời nói (讠) sôi nổi, ấm áp như ngọn lửa (炎) trong chữ đàm (谈) chính là cuộc "nói chuyện trực tiếp, phỏng vấn trực tiếp" (面谈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 面谈
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Nói chuyện trực tiếp, phỏng vấn trực tiếp
Ví dụ (3)
公司安排明天面谈。
Công ty sắp xếp phỏng vấn trực tiếp vào ngày mai.
The company scheduled an in-person interview for tomorrow.
经理想和他面谈一次。
Quản lý muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy một lần.
The manager wants to have a face-to-face talk with him.
面谈内容需要保密。
Nội dung buổi trao đổi trực tiếp cần được giữ bí mật.
The content of the face-to-face talk must be kept confidential.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây