绩效面谈
—
Gợi nhớ
Từ "绩效面谈" (Jìxiào miàntán) mang nghĩa "Trao đổi đánh giá hiệu suất", kết hợp bởi 绩 (jì - tích): "thành tích" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
绩效面谈
Trao đổi đánh giá hiệu suất
Phân tích từ 绩效面谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trao đổi đánh giá hiệu suất
Ví dụ (3)
绩效面谈时,经理先肯定员工的成绩。
Trong buổi trao đổi hiệu suất, quản lý trước hết ghi nhận thành tích của nhân viên.
During the performance review meeting, the manager first acknowledges the employee's achievements.
绩效面谈不是批评会,而是沟通会。
Trao đổi hiệu suất không phải buổi phê bình mà là buổi giao tiếp.
A performance review meeting is not a criticism session, but a communication session.
员工可以在绩效面谈中提出资源需求。
Nhân viên có thể nêu nhu cầu tài nguyên trong buổi trao đổi hiệu suất.
Employees can raise requests for resources during the performance review meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây