ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
离职面谈
Lízhí miàntán
Phỏng vấn khi nghỉ việc
Hán việt: ly chức diện đàm
—

Gợi nhớ

Từ "离职面谈" (Lízhí miàntán) mang nghĩa "Phỏng vấn khi nghỉ việc", kết hợp bởi 离 (lí - ly): "cách" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).

Thành phần cấu tạo

离职面谈
Lízhí miàntán
Phỏng vấn khi nghỉ việc
离
lí • ly
cách
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
谈
tán • đàm
nói chuyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phỏng vấn khi nghỉ việc
Ví dụ (3)
lízhí离职miàntán面谈kěyǐ可以liǎojiě了解yuángōng员工líkāi离开de的zhēnshí真实yuányīn原因。
Phỏng vấn nghỉ việc có thể tìm hiểu lý do thật sự khiến nhân viên rời đi.
Exit interviews can reveal the real reasons why employees leave.
hrHRzài在lízhí离职miàntán面谈zhōng中jìlù记录le了yuángōng员工de的jiànyì建议。
HR ghi lại góp ý của nhân viên trong buổi phỏng vấn nghỉ việc.
HR recorded the employee's suggestions during the exit interview.
lízhí离职miàntán面谈yìng应bǎochí保持zūnzhòng尊重hé和bǎomì保密。
Phỏng vấn nghỉ việc nên giữ sự tôn trọng và bảo mật.
Exit interviews should remain respectful and confidential.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây