离职面谈
—
Gợi nhớ
Từ "离职面谈" (Lízhí miàntán) mang nghĩa "Phỏng vấn khi nghỉ việc", kết hợp bởi 离 (lí - ly): "cách" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
离职面谈
Phỏng vấn khi nghỉ việc
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phỏng vấn khi nghỉ việc
Ví dụ (3)
离职面谈可以了解员工离开的真实原因。
Phỏng vấn nghỉ việc có thể tìm hiểu lý do thật sự khiến nhân viên rời đi.
Exit interviews can reveal the real reasons why employees leave.
HR在离职面谈中记录了员工的建议。
HR ghi lại góp ý của nhân viên trong buổi phỏng vấn nghỉ việc.
HR recorded the employee's suggestions during the exit interview.
离职面谈应保持尊重和保密。
Phỏng vấn nghỉ việc nên giữ sự tôn trọng và bảo mật.
Exit interviews should remain respectful and confidential.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây