临
丨丨ノ一丶丨フ丨一
9
面
HSK 5
—
Gợi nhớ
Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
临
Trước khi
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (25)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:đến, tới (dùng trong từ ngữ trang trọng, kính ngữ).
Ví dụ (5)
欢迎光临!
Hoan nghênh quang lâm (Chào mừng quý khách đến)!
Welcome!
双喜临门。
Song hỷ lâm môn (Hai chuyện vui cùng đến nhà).
Two happy events come at once.
夜幕降临。
Màn đêm buông xuống (giáng lâm).
Night falls.
大祸临头。
Tai họa lớn ập xuống đầu.
Disaster is imminent.
身临其境。
Đích thân tới nơi (Cảm giác như đang ở trong cảnh đó).
Be personally on the scene.
2
giới từ / phó từ
Nghĩa:sắp, lúc sắp (chỉ thời gian ngay trước khi hành động xảy ra).
Ví dụ (5)
临走时,他送给我一本书。
Lúc sắp đi, anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.
Before leaving, he gave me a book.
这也是临时的决定。
Đây cũng là quyết định tạm thời (lâm thời, nhất thời).
This was also a temporary decision.
临睡前不要喝咖啡。
Trước khi ngủ (lúc sắp ngủ) đừng uống cà phê.
Don't drink coffee before going to bed.
哪怕是临死,他也念念不忘这件事。
Cho dù là lúc sắp chết (lâm chung), ông ấy vẫn nhớ mãi không quên chuyện này.
Even on his deathbed, he could not stop thinking about this matter.
临阵磨枪,不快也光。
Ra trận mới mài thương, không sắc cũng sáng (Nước đến chân mới nhảy).
Sharpening one's spear right before battle may not make it fast, but it will at least make it shine.
3
động từ
Nghĩa:đối mặt, nhìn ra, hướng ra, sát bên.
Ví dụ (4)
这套房子临街,有点吵。
Căn nhà này mặt tiền hướng ra phố (sát phố), hơi ồn.
This apartment faces the street, so it's a bit noisy.
背山临海。
Tựa lưng vào núi, mặt hướng ra biển.
Backed by mountains and facing the sea.
这是我们面临的最大困难。
Đây là khó khăn lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt.
This is the greatest difficulty we are facing.
居高临下。
Đứng trên cao nhìn xuống (nghĩa bóng: ở vị thế áp đảo).
Look down from a commanding height.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây