莅临
—
Gợi nhớ
Từ "莅临" (lì lín) mang nghĩa "đến", kết hợp bởi 莅 + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
莅临
đến
莅
临
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
Phân tích từ 莅临
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đến
Ví dụ (3)
热烈欢迎各位领导和专家莅临我校指导工作。
Nhiệt liệt chào đón các vị lãnh đạo và chuyên gia quang lâm trường tôi để chỉ đạo công việc.
We warmly welcome all leaders and experts to visit our school and guide our work.
感谢各位贵宾在百忙之中莅临今天的开幕典礼。
Xin cảm ơn quý vị đại biểu đã bớt chút thời gian bận rộn đến tham dự buổi lễ khai mạc ngày hôm nay.
Thank you to all our distinguished guests for taking time out of your busy schedules to attend today's opening ceremony.
您的莅临将使我们这次学术研讨会增色不少。
Sự hiện diện của quý vị sẽ làm cho hội thảo khoa học lần này của chúng tôi thêm phần long trọng.
Your presence will add great luster to our academic symposium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây