ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
莅临
lì lín
đến
Hán việt: lị lâm
—

Gợi nhớ

Từ "莅临" (lì lín) mang nghĩa "đến", kết hợp bởi 莅 + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).

Thành phần cấu tạo

莅临
lì lín
đến
莅
lị
临
lín • lâm
Trước khi
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đến
Ví dụ (3)
rèliè热烈huānyíng欢迎gè各wèi位lǐngdǎo领导hé和zhuānjiā专家lìlín莅临wǒ我xiào校zhǐdǎo指导gōngzuò工作。
Nhiệt liệt chào đón các vị lãnh đạo và chuyên gia quang lâm trường tôi để chỉ đạo công việc.
We warmly welcome all leaders and experts to visit our school and guide our work.
gǎnxiè感谢gè各wèi位guìbīn贵宾zài在bǎimángzhīzhōng百忙之中lìlín莅临jīntiān今天de的kāimù开幕diǎnlǐ典礼。
Xin cảm ơn quý vị đại biểu đã bớt chút thời gian bận rộn đến tham dự buổi lễ khai mạc ngày hôm nay.
Thank you to all our distinguished guests for taking time out of your busy schedules to attend today's opening ceremony.
nín您de的lìlín莅临jiāng将shǐ使wǒmen我们zhè这cì次xuéshù学术yántǎohuì研讨会zēngsè增色bù不shǎo少。
Sự hiện diện của quý vị sẽ làm cho hội thảo khoa học lần này của chúng tôi thêm phần long trọng.
Your presence will add great luster to our academic symposium.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây