临近
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "临近" (línjìn) mang nghĩa "gần kề, lân cận, sắp đến", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 临近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:gần kề, lân cận, sắp đến
Ví dụ (5)
考试日期一天天临近了。
Ngày thi đang ngày một đến gần.
The exam date is drawing closer day by day.
我们周末去临近的城市旅游。
Cuối tuần chúng tôi đi du lịch ở thành phố lân cận.
We're going to a nearby city for a trip this weekend.
随着春节的临近,火车站的人越来越多了。
Cùng với việc Tết đang sắp đến, người ở ga tàu hỏa càng lúc càng đông.
As the Spring Festival approaches, the train station is getting more and more crowded.
这家医院位于临近市中心的繁华地段。
Bệnh viện này nằm ở khu vực sầm uất gần kề trung tâm thành phố.
This hospital is located in a bustling area close to the city center.
毕业临近,大家都在忙着找工作。
Sắp đến lúc tốt nghiệp, mọi người đều đang bận rộn tìm việc làm.
As graduation draws near, everyone is busy looking for jobs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây