光临
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "光临" (guānglín) mang nghĩa "Ghé thăm, quang lâm", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光临
Định nghĩa (1)
1
động từ (kính ngữ)
Nghĩa:đến thăm, hiện diện, ghé thăm (kính ngữ: quang lâm).
Ví dụ (5)
欢迎光临,请问几位?
Chào mừng quý khách (Hoan nghênh quang lâm), xin hỏi đi mấy người ạ?
Welcome. How many people are in your party?
感谢您的光临,慢走。
Cảm ơn sự ghé thăm của ngài, đi đường cẩn thận.
Thank you for coming. Take care on your way out.
敬请光临指导。
Kính mời ngài đến thăm (quang lâm) và chỉ đạo, góp ý.
We sincerely welcome your visit and guidance.
本店新开张,欢迎大家光临。
Cửa hàng chúng tôi mới khai trương, chào mừng mọi người ghé thăm.
Our shop has just opened, and we welcome everyone to stop by.
期待您的再次光临。
Mong chờ ngài ghé thăm lần sau.
We look forward to your next visit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây