欢迎光临
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "欢迎光临" (huānyíngguānglín) mang nghĩa "Chào mừng", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
欢迎光临
Chào mừng
Hình ảnh:

Phân tích từ 欢迎光临
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Chào mừng
Ví dụ (3)
服务员微笑着说欢迎光临。
Nhân viên phục vụ mỉm cười nói chào mừng quý khách.
The waiter smiled and said, "Welcome."
店门口写着欢迎光临。
Trước cửa hàng viết chào mừng quý khách.
"Welcome" is written at the entrance of the shop.
欢迎光临本次展览会。
Chào mừng quý khách đến với triển lãm lần này.
Welcome to this exhibition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây