ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
近年
jìnnián
Trong những năm gần đây
Hán việt: cận niên
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "近年" (jìnnián) mang nghĩa "Trong những năm gần đây", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).

Thành phần cấu tạo

近年
jìnnián
Trong những năm gần đây
近
jìn • cận
gần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
斤
Bộ Cân
Rìu, gần kề / âm đọc (phía trên)
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trong những năm gần đây
Ví dụ (3)
jìnnián近年zhèlǐ这里fāzhǎn发展hěn很kuài快。
Những năm gần đây nơi này phát triển rất nhanh.
This place has developed very quickly in recent years.
jìnnián近年fángjià房价shàngzhǎng上涨míngxiǎn明显。
Những năm gần đây giá nhà tăng rõ rệt.
Housing prices have risen noticeably in recent years.
jìnnián近年huánbǎo环保wèntí问题shòudào受到guānzhù关注。
Những năm gần đây vấn đề môi trường được quan tâm.
Environmental issues have received attention in recent years.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây