ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
近年来
jìnnián lái
những năm gần đây
Hán việt: cận niên lai
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "近年来" (jìnnián lái) mang nghĩa "những năm gần đây", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 年 (nián - niên): "năm" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

近年来
jìnnián lái
những năm gần đây
近
jìn • cận
gần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
斤
Bộ Cân
Rìu, gần kề / âm đọc (phía trên)
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:những năm gần đây
Ví dụ (5)
jìnniánlái近年来,zhōngguó中国jīngjì经济fāzhǎn发展hěn很kuài快。
Những năm gần đây, kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
In recent years, China's economy has developed rapidly.
jìnniánlái近年来,yuèláiyuè越来越duō多de的rén人xǐhuan喜欢qù去guówài国外lǚyóu旅游。
Những năm gần đây, ngày càng có nhiều người thích đi du lịch nước ngoài.
In recent years, more and more people have enjoyed traveling abroad.
jìnniánlái近年来huánjìngwūrǎnwèntí环境污染问题yuèláiyuè越来越yánzhòng严重。
Những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng.
In recent years, environmental pollution has become increasingly serious.
wǒmen我们de的shēnghuó生活shuǐpíng水平zài在jìnniánlái近年来yǒu有le了hěn很dà大de的tígāo提高。
Mức sống của chúng ta đã được nâng cao rất nhiều trong những năm gần đây.
Our standard of living has improved greatly in recent years.
jìnniánlái近年来,réngōngzhìnéng人工智能jìshù技术qǔdé取得le了jùdà巨大jìnbù进步。
Những năm gần đây, công nghệ trí tuệ nhân tạo đã đạt được những tiến bộ to lớn.
In recent years, artificial intelligence technology has made tremendous progress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây