近年来
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "近年来" (jìnnián lái) mang nghĩa "những năm gần đây", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 年 (nián - niên): "năm" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 近年来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:những năm gần đây
Ví dụ (5)
近年来,中国经济发展很快。
Những năm gần đây, kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
In recent years, China's economy has developed rapidly.
近年来,越来越多的人喜欢去国外旅游。
Những năm gần đây, ngày càng có nhiều người thích đi du lịch nước ngoài.
In recent years, more and more people have enjoyed traveling abroad.
近年来环境污染问题越来越严重。
Những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng.
In recent years, environmental pollution has become increasingly serious.
我们的生活水平在近年来有了很大的提高。
Mức sống của chúng ta đã được nâng cao rất nhiều trong những năm gần đây.
Our standard of living has improved greatly in recent years.
近年来,人工智能技术取得了巨大进步。
Những năm gần đây, công nghệ trí tuệ nhân tạo đã đạt được những tiến bộ to lớn.
In recent years, artificial intelligence technology has made tremendous progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây