近视
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "近视" (jìnshì) mang nghĩa "Cận thị", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 近视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cận thị, thiển cận (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
现在很多小学生都患上了近视。
Hiện nay rất nhiều học sinh tiểu học đã mắc chứng cận thị.
Nowadays, many primary school students have developed nearsightedness.
我有五百度的近视,不戴眼镜看不清。
Tôi bị cận 5 độ (500 độ TQ), không đeo kính thì nhìn không rõ.
I am 500 degrees nearsighted, so I can't see clearly without glasses.
长时间玩手机容易导致视力下降,形成近视。
Chơi điện thoại trong thời gian dài dễ dẫn đến thị lực giảm sút, hình thành cận thị.
Spending too much time on your phone can easily cause vision to deteriorate and lead to myopia.
这种急功近利做法是非常近视的。
Cách làm ham cái lợi trước mắt này là vô cùng thiển cận (cận thị).
This short-term, quick-profit approach is extremely shortsighted.
他做了激光手术治好了近视。
Anh ấy đã làm phẫu thuật laser chữa khỏi cận thị.
He had laser surgery to correct his nearsightedness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây