视力
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "视力" (shìlì) mang nghĩa "Thị lực", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 视力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị lực, sức nhìn, khả năng nhìn của mắt.
Ví dụ (5)
长时间看手机会损害视力。
Nhìn điện thoại trong thời gian dài sẽ gây hại cho thị lực.
Looking at your phone for long periods can damage your eyesight.
学校每年都会给学生检查视力。
Nhà trường mỗi năm đều kiểm tra thị lực cho học sinh.
The school gives students eye exams every year.
他的视力很好,甚至能看清远处的鸟。
Thị lực của anh ấy rất tốt, thậm chí có thể nhìn rõ con chim ở đằng xa.
His eyesight is very good; he can even see birds in the distance clearly.
随着年龄增长,老人的视力逐渐下降。
Cùng với tuổi tác tăng cao, thị lực của người già giảm dần.
As people age, the eyesight of the elderly gradually declines.
做眼保健操有助于恢复视力。
Tập các bài tập mắt có ích cho việc phục hồi thị lực.
Doing eye exercises helps restore eyesight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây