来临
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "来临" (láilín) mang nghĩa "đến, đến gần", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 来临
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đến, đến gần
Ví dụ (3)
春天即将来临。
Mùa xuân sắp đến.
Spring is about to arrive.
考试来临前,他每天复习。
Trước khi kỳ thi đến, anh ấy ôn tập mỗi ngày.
Before the exam arrived, he reviewed every day.
危险来临时要保持冷静。
Khi nguy hiểm đến cần giữ bình tĩnh.
Stay calm when danger arrives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây