濒临
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "濒临" (bīnlín) mang nghĩa "bên bờ, sắp", kết hợp bởi 濒 (bīn - tần): "Kề bên" + 临 (lín - lâm): "Trước khi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 濒: Người đi bộ liên tục nhíu mày (频) khi tiến đến sát mép dòng nước sâu (氵) đầy nguy hiểm, nghĩa là kề bên sông nước, cận kề (濒). • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 濒临
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bên bờ vực, sắp, gần kề, tiếp giáp, đứng trước (nguy cơ).
Ví dụ (5)
这种珍稀动物已经濒临灭绝。
Loài động vật quý hiếm này đã bên bờ vực tuyệt chủng.
This rare animal is already on the brink of extinction.
那家工厂因经营不善,正濒临破产。
Nhà máy đó do kinh doanh yếu kém, đang đứng trước nguy cơ phá sản.
That factory is on the verge of bankruptcy due to poor management.
听到这个噩耗,他的精神濒临崩溃。
Nghe tin dữ này, tinh thần anh ấy như sắp sụp đổ.
Upon hearing the tragic news, he was on the verge of a mental breakdown.
这座城市濒临大海,风景优美。
Thành phố này tiếp giáp biển lớn (nằm sát biển), phong cảnh rất đẹp.
This city borders the sea and has beautiful scenery.
由于长期干旱,这条河流已濒临干涸。
Do hạn hán kéo dài, con sông này đã sắp cạn khô.
Because of the prolonged drought, this river is on the verge of drying up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây