ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
临床
línchuáng
lâm sàng (trực tiếp điều trị/quan sát bệnh nhân), thực tiễn y học.
Hán việt: lâm sàng
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "临床" (línchuáng) mang nghĩa "lâm sàng", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).

Thành phần cấu tạo

临床
línchuáng
lâm sàng
临
lín • lâm
Trước khi
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
床
chuáng • sàng
giường
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, nơi ở (phía trên bên trái)
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (phía dưới bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:lâm sàng (trực tiếp điều trị/quan sát bệnh nhân), thực tiễn y học.
Ví dụ (5)
zhè这wèi位yīshēng医生yǒu有zhe着fēngfù丰富de的línchuáng临床jīngyàn经验。
Vị bác sĩ này có kinh nghiệm lâm sàng vô cùng phong phú.
This doctor has extensive clinical experience.
xīnyào新药bìxū必须tōngguò通过línchuáng临床shìyàn试验cái才néng能shàngshì上市。
Thuốc mới bắt buộc phải thông qua thử nghiệm lâm sàng mới được tung ra thị trường.
A new drug must pass clinical trials before it can be put on the market.
zhè这shì是yì一zhǒng种chángjiàn常见de的línchuáng临床zhèngzhuàng症状。
Đây là một loại triệu chứng lâm sàng thường gặp.
This is a common clinical symptom.
tā他zài在dàxué大学lǐ里gōngdú攻读línchuáng临床yīxué医学zhuānyè专业。
Anh ấy đang theo học chuyên ngành y học lâm sàng tại đại học.
He is studying clinical medicine at university.
línchuáng临床biǎoxiàn表现zhèngmíng证明zhè这zhǒng种liáofǎ疗法shì是yǒuxiào有效de的。
Biểu hiện lâm sàng chứng minh liệu pháp này có hiệu quả.
Clinical findings have shown that this therapy is effective.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây