临床试验
—
Gợi nhớ
Từ "临床试验" (línchuáng shìyàn) mang nghĩa "Thử nghiệm lâm sàng", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 床 (chuáng - sàng): "giường" + 试 (shì - thí): "thử" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
临床试验
Thử nghiệm lâm sàng
临
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
床
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, nơi ở (phía trên bên trái)
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (phía dưới bên phải)
试
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
验
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 临床试验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ (3)
该抗癌新药已进入第三期临床试验阶段。
Loại thuốc chống ung thư mới này đã tiến vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng pha ba.
This new anti-cancer drug has entered Phase III clinical trials.
临床试验必须在获得患者知情同意后才能开展。
Thử nghiệm lâm sàng bắt buộc phải được tiến hành sau khi có được sự đồng ý tự nguyện bằng văn bản của bệnh nhân.
Clinical trials can only be conducted after obtaining informed consent from the patients.
临床试验的数据对于新药审批至关重要。
Số liệu của thử nghiệm lâm sàng có ý nghĩa quyết định đối với việc phê duyệt thuốc mới.
Data from clinical trials is crucial for the approval of new drugs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây