ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
临街
lín jiē
giáp mặt đường, nằm sát phố
Hán việt: lâm nhai
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "临街" (lín jiē) mang nghĩa "giáp mặt đường, nằm sát phố", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).

Thành phần cấu tạo

临街
lín jiē
giáp mặt đường, nằm sát phố
临
lín • lâm
Trước khi
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
街
jiē • nhai
Đường phố
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (giao nhau)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (giao nhau)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:giáp mặt đường, nằm sát phố
Ví dụ (5)
zhè这jiā家diàn店shì是línjiē临街de的,shēngyì生意hěn很hǎo好。
Cửa hàng này ở mặt phố nên việc buôn bán rất tốt.
This shop faces the street, so business is good.
línjiē临街de的fángjiān房间tōngcháng通常bǐjiào比较chǎo吵。
Những căn phòng giáp mặt đường thường khá ồn ào.
Rooms facing the street are usually quite noisy.
tā他xiǎng想zū租yí一gè个línjiē临街de的shāngpù商铺。
Anh ấy muốn thuê một mặt bằng kinh doanh giáp đường phố.
He wants to rent a street-facing storefront.
zhèlǐ这里de的línjiē临街jiànzhù建筑hěn很yǒu有tèsè特色。
Các kiến trúc mặt phố ở đây rất có nét đặc sắc.
The street-facing buildings here are very distinctive.
línjiē临街de的chuānghu窗户dōu都zhuāng装le了géyīn隔音bōli玻璃。
Các cửa sổ hướng ra mặt phố đều được lắp kính cách âm.
All the street-facing windows have been fitted with soundproof glass.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây