ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
临时请假
línshí qǐngjià
Xin nghỉ phép tạm thời
Hán việt: lâm thời thỉnh giá
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "临时请假" (línshí qǐngjià) mang nghĩa "Xin nghỉ phép tạm thời", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).

Thành phần cấu tạo

临时请假
línshí qǐngjià
Xin nghỉ phép tạm thời
临
lín • lâm
Trước khi
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xin nghỉ phép tạm thời
Ví dụ (5)
jīntiān今天wǒ我shēngbìng生病le了,suǒyǐ所以bùdébù不得不línshí临时qǐngjià请假。
Hôm nay tôi bị ốm nên đành phải xin nghỉ phép tạm thời.
I'm sick today, so I had no choice but to take leave at the last minute.
tā他jiālǐ家里yǒu有jíshì急事,línshí临时qǐngjià请假huíjiā回家le了。
Nhà anh ấy có việc gấp nên đã xin nghỉ phép đột xuất để về nhà.
He had an urgent family matter and took leave at the last minute to go home.
línshí临时qǐngjià请假xūyào需要jīngguò经过jīnglǐ经理de的pīzhǔn批准。
Việc xin nghỉ phép tạm thời cần được giám đốc phê duyệt.
Last-minute leave requires the manager's approval.
rúguǒ如果bú不shì是tèshū特殊qíngkuàng情况,qǐng请jǐnliàng尽量búyào不要línshí临时qǐngjià请假。
Nếu không phải là tình huống đặc biệt, xin cố gắng đừng nghỉ phép tạm thời.
Unless it is a special circumstance, please try not to take leave at the last minute.
jīngcháng经常línshí临时qǐngjià请假huì会yǐngxiǎng影响nǐ你de的gōngzuò工作kǎohé考核。
Thường xuyên xin nghỉ phép đột xuất sẽ ảnh hưởng đến đánh giá công việc của bạn.
Frequently taking leave at the last minute will affect your performance evaluation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây