凛
丶一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
15
—
Gợi nhớ
Luồng khí băng giá (冫) tràn về khiến mọi người phải rùng mình kính cẩn như khi bẩm báo (禀), tạo nên vẻ rét buốt, oai nghiêm (凛).
Thành phần cấu tạo
凛
Rét buốt, nghiêm nghị, oai phong
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
禀
Chữ Bẩm
báo cáo, kiến nghị / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rét buốt, nghiêm nghị, oai phong
Ví dụ (3)
寒风凛冽吹过街头。
Gió lạnh rét buốt thổi qua con phố.
Severe cold wind blew across the street.
将军神色凛然令人敬畏。
Tướng quân thần thái oai phong khiến người ta kính sợ.
The general's stern look is awe-inspiring.
感受到阵阵凛冽的冬意。
Cảm nhận từng tràng hơi lạnh rét buốt của mùa đông.
Feeling bursts of severe winter coldness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây