凛然
—
Gợi nhớ
Từ "凛然" (lǐn rán) mang nghĩa "nghiêm nghị, lẫm liệt, uy nghiêm", kết hợp bởi 凛 (lǐn - lẫm): "Rét buốt" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凛: Luồng khí băng giá (冫) tràn về khiến mọi người phải rùng mình kính cẩn như khi bẩm báo (禀), tạo nên vẻ rét buốt, oai nghiêm (凛). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nghiêm nghị, lẫm liệt, uy nghiêm
Ví dụ (3)
面对敌人的严刑拷打,革命烈士正气凛然,坚贞不屈。
Đối mặt với sự tra tấn dã man của kẻ thù, người liệt sĩ cách mạng khí phách lẫm liệt, kiên trinh không khuất phục.
Faced with brutal torture by the enemy, the revolutionary martyr remained awe-inspiringly righteous and unyielding.
法官神色凛然地宣读了判决书,维护了法律的尊严。
Vị thẩm phán thần sắc uy nghiêm tuyên đọc bản án, bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật.
The judge read out the verdict with a stern expression, upholding the dignity of the law.
他身上有一种凛然不可侵犯的威严,令人肃然起敬。
Trên người ông ấy có một sự uy nghiêm lẫm liệt bất khả xâm phạm, khiến người ta tôn kính.
He carries an awe-inspiring, inviolable dignity that commands deep respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây