大义凛然
—
Gợi nhớ
Từ "大义凛然" (dà yì lǐn rán) mang nghĩa "hiên ngang lẫm liệt", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 凛 (lǐn - lẫm): "Rét buốt" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义). • Chữ 凛: Luồng khí băng giá (冫) tràn về khiến mọi người phải rùng mình kính cẩn như khi bẩm báo (禀), tạo nên vẻ rét buốt, oai nghiêm (凛). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大义凛然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hiên ngang lẫm liệt
Ví dụ (3)
烈士大义凛然地面对敌人。
Anh hùng liệt sĩ hiên ngang lẫm liệt đối mặt với kẻ thù.
The martyr faced the enemy inspiring awe and righteousness.
面对不公,他大义凛然地发声。
Đối mặt bất công, anh ấy hiên ngang lẫm liệt cất tiếng nói.
Facing injustice, he spoke up with righteous awe.
他的英雄气概大义凛然,令人敬佩。
Khí khái anh hùng hiên ngang lẫm liệt của anh ấy khiến người ta kính phục.
His awe-inspiring righteous heroic spirit commands respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây