威风凛凛
—
Gợi nhớ
Từ "威风凛凛" (wēi fēng lǐn lǐn) mang nghĩa "Oai phong lẫm liệt", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 风 (fēng - phong): "gió" + 凛 (lǐn - lẫm): "Rét buốt" + 凛 (lǐn - lẫm): "Rét buốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 凛: Luồng khí băng giá (冫) tràn về khiến mọi người phải rùng mình kính cẩn như khi bẩm báo (禀), tạo nên vẻ rét buốt, oai nghiêm (凛). • Chữ 凛: Luồng khí băng giá (冫) tràn về khiến mọi người phải rùng mình kính cẩn như khi bẩm báo (禀), tạo nên vẻ rét buốt, oai nghiêm (凛).
Thành phần cấu tạo
威风凛凛
Oai phong lẫm liệt
威
戊
Chữ Mậu
Vũ khí rìu búa quyền lực (bao ngoài)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ trang nghiêm (bên trong)
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
凛
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
禀
Chữ Bẩm
báo cáo, kiến nghị / âm đọc (bên phải)
凛
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
禀
Chữ Bẩm
báo cáo, kiến nghị / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 威风凛凛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Oai phong lẫm liệt
Ví dụ (3)
将军身穿铠甲,威风凛凛地站在战车上。
Vị tướng quân mặc giáp sắt, đứng oai phong lẫm liệt trên cỗ chiến xe.
Clad in armor, the general stood majestically on the war chariot.
广场上的石狮子看起来威风凛凛。
Những con sư tử đá trên quảng trường trông thật oai phong lẫm liệt.
The stone lions on the square look majestic and awe-inspiring.
仪仗队迈着整齐的步伐,威风凛凛地走过主席台。
Đội nghi lễ bước đi đều tăm tắp, oai phong lẫm liệt đi qua khán đài.
Marching in neat formation, the honor guard walked majestically past the rostrum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây