Gợi nhớ
Từ "正气凛然" (zhèng qì lǐn rán) mang nghĩa "chính khí lẫm liệt, khí tiết hiên ngang đàng hoàng", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 气 (qì - khí): "khí" + 凛 (lǐn - lẫm): "Rét buốt" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 凛: Luồng khí băng giá (冫) tràn về khiến mọi người phải rùng mình kính cẩn như khi bẩm báo (禀), tạo nên vẻ rét buốt, oai nghiêm (凛). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).