临危
—
Gợi nhớ
Từ "临危" (lín wéi) mang nghĩa "gặp nguy nan, đối mặt hiểm nguy", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 临危
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gặp nguy nan, đối mặt hiểm nguy
Ví dụ (3)
他在危急关头临危不惧,冷静地引导大家安全撤离。
Trong thời khắc nguy ngập, anh ấy đối mặt nguy hiểm không sợ hãi, bình tĩnh hướng dẫn mọi người rút lui an toàn.
Fearless in the face of danger at the critical moment, he calmly guided everyone to evacuate safely.
这位老战士曾多次临危受命,出色地完成了上级交给的任务。
Người chiến sĩ già này đã nhiều lần nhận mệnh lệnh lúc nguy nan, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ cấp trên giao phó.
This veteran soldier was entrusted with missions at critical moments many times and excellently fulfilled the tasks assigned by his superiors.
医生在病患临危的关键时刻进行手术,终于挽救了生命。
Bác sĩ tiến hành phẫu thuật vào thời khắc lâm nguy then chốt của bệnh nhân, cuối cùng cứu sống được tính mạng.
The doctor performed surgery at the critical moment when the patient's life was in danger, finally saving his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây