危机
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "危机" (wēijī) mang nghĩa "khủng hoảng", kết hợp bởi 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 危机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khủng hoảng, nguy cơ, cơn bĩ cực.
Ví dụ (5)
那场经济危机导致许多公司倒闭。
Cuộc khủng hoảng kinh tế đó đã dẫn đến việc rất nhiều công ty phá sản.
That economic crisis caused many companies to go bankrupt.
我们要有危机意识,未雨绸缪。
Chúng ta phải có ý thức về nguy cơ (khủng hoảng), phòng bệnh hơn chữa bệnh.
We must remain alert to potential crises and take precautions in advance.
这也是一次化解信任危机的机会。
Đây cũng là một cơ hội để hóa giải cuộc khủng hoảng niềm tin.
This is also an opportunity to defuse the crisis of trust.
全球正面临着严重的能源危机。
Toàn cầu đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng.
The world is facing a serious energy crisis.
他在处理公关危机方面非常有经验。
Anh ấy vô cùng có kinh nghiệm trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông.
He is very experienced in handling public relations crises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây