ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
酱
jiàng
tương, sốt, mứt
Hán việt: tương
丶一丨ノフ丶一丨フノフ一一
13
—

Gợi nhớ

Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱).

Thành phần cấu tạo

酱
jiàng
tương, sốt, mứt
丬
Bộ Tường (giản thể)
Mảnh gỗ, giường / âm đọc (bên trái)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (bên phải)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tương, sốt, mứt
Ví dụ (3)
miàntiáo面条lǐ里jiā加yìdiǎn一点jiàng酱。
Cho một ít sốt vào mì.
Add a little sauce to the noodles.
zhè这zhǒng种jiàng酱wèidào味道hěn很là辣。
Loại tương này có vị rất cay.
This kind of sauce tastes very spicy.
māma妈妈zuò做le了píngguǒ苹果jiàng酱。
Mẹ đã làm mứt táo.
Mom made apple jam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây