果酱
—
Gợi nhớ
Từ "果酱" (guǒjiàng) nghĩa là "mứt trái cây", ghép bởi: 果 (guǒ): Trái cây + 酱 (jiàng): tương.
Thành phần cấu tạo
果酱
mứt trái cây
田
木
丬
夕
酉
Phân tích từ 果酱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mứt trái cây
Ví dụ (3)
面包上涂了草莓果酱。
Trên bánh mì phết mứt dâu.
Strawberry jam is spread on the bread.
妈妈自己做了果酱。
Mẹ tự làm mứt trái cây.
Mom made jam herself.
这瓶果酱太甜了。
Lọ mứt trái cây này quá ngọt.
This jar of jam is too sweet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây