面酱
—
Gợi nhớ
Từ "面酱" (miàn jiàng) nghĩa là "tương làm từ bột mì (gia vị)", ghép bởi: 面 (miàn): Mặt + 酱 (jiàng): tương.
Thành phần cấu tạo
面酱
tương làm từ bột mì (gia vị)
面
丬
夕
酉
Phân tích từ 面酱
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tương làm từ bột mì (gia vị)
Ví dụ (3)
吃北京烤鸭时必须要蘸面酱。
Khi ăn vịt quay Bắc Kinh nhất định phải chấm tương bột mì.
When eating Beijing roast duck, you must dip in sweet bean sauce.
妈妈炒菜时放了一勺面酱提味。
Mẹ khi xào rau cho thêm một thìa tương bột mì để dậy mùi.
Mom added a spoonful of flour sauce when stir-frying to enhance flavor.
瓶子里装满了香浓的面酱。
Trong chai chứa đầy tương bột mì thơm nồng.
The bottle is filled with fragrant sweet flour sauce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây