降职
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "降职" (jiàng zhí) mang nghĩa "Giáng chức", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 降职
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giáng chức
Ví dụ (5)
因为他犯了严重错误,所以被降职了。
Bởi vì anh ấy phạm lỗi nghiêm trọng, cho nên đã bị giáng chức.
Because he made a serious mistake, he was demoted.
经理威胁说要将他降职。
Giám đốc đe dọa nói rằng sẽ giáng chức anh ta.
The manager threatened to demote him.
降职之后,他的薪水也减少了。
Sau khi bị giáng chức, tiền lương của anh ấy cũng bị giảm đi.
After the demotion, his salary was also reduced.
降职对他来说是一个很重的惩罚。
Giáng chức đối với anh ấy mà nói là một hình phạt rất nặng.
The demotion was a very severe punishment for him.
公司没有解雇他,而是决定将他降职。
Công ty không sa thải anh ấy, mà quyết định giáng chức anh ấy.
The company did not fire him, but decided to demote him instead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây