讲
丶フ一一ノ丨
6
次
HSK 2
—
Gợi nhớ
Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲).
Thành phần cấu tạo
讲
Nói, giảng giải
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
井
Tỉnh
Giếng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (24)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:nói, kể, giảng, giải thích (mang tính hệ thống hoặc kể chuyện).
Ví dụ (5)
请给我讲一个故事。
Xin hãy kể cho tôi nghe một câu chuyện.
Please tell me a story.
他在大学里讲历史。
Ông ấy giảng dạy lịch sử ở trường đại học.
He teaches history at the university.
这个问题我讲了很多遍了。
Vấn đề này tôi đã nói (giảng) rất nhiều lần rồi.
I've explained this question many times already.
他讲得头头是道。
Anh ấy nói rất có lý lẽ (đâu ra đấy).
He speaks in a clear and logical way.
你会讲中文吗?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
Can you speak Chinese?
2
động từ
Nghĩa:mặc cả, thương lượng, bàn bạc.
Ví dụ (3)
买东西要学会讲价。
Mua đồ phải học cách mặc cả (nói giá).
When shopping, you need to learn how to bargain.
我们讲好了,明天八点见。
Chúng ta đã thương lượng xong (hẹn xong) rồi, 8 giờ sáng mai gặp.
We've agreed to meet at eight tomorrow.
大家诚心合作,就不要再讲条件了。
Mọi người thành tâm hợp tác thì đừng mặc cả điều kiện nữa.
Set conditions.
3
động từ
Nghĩa:chú trọng, coi trọng, sành sỏi.
Ví dụ (4)
我们要讲卫生。
Chúng ta phải giữ gìn (chú trọng) vệ sinh.
We should practice good hygiene.
做人要讲礼貌。
Làm người phải biết (coi trọng) lễ phép.
One should be polite.
他穿衣服很讲究。
Anh ấy ăn mặc rất cầu kỳ (sành điệu, chú trọng).
He is very particular about what he wears.
做生意最重要的一点就是讲信义。
Điểm quan trọng nhất khi làm ăn kinh doanh là phải coi trọng chữ tín.
Keep your word and be loyal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây