试讲
HSK 5 (Chủ đề Giáo dục/Tuyển dụng)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "试讲" (shìjiǎng) mang nghĩa "Giảng thử, dạy thử", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 讲 (jiǎng - giảng): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 试讲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dạy thử, giảng thử (bước quan trọng khi phỏng vấn làm giáo viên).
Ví dụ (5)
明天我要去一所学校试讲。
Ngày mai tôi phải đến một ngôi trường để dạy thử.
Tomorrow I'm going to give a trial lesson at a school.
为了这次试讲,我准备了整整三天。
Để chuẩn bị cho buổi giảng thử này, tôi đã chuẩn bị tròn 3 ngày.
I prepared for this trial lesson for three full days.
试讲的时候不要紧张,自信一点。
Khi dạy thử đừng căng thẳng, hãy tự tin lên một chút.
Don't be nervous during the trial lesson; be more confident.
校长对他的试讲非常满意。
Hiệu trưởng vô cùng hài lòng với bài giảng thử của anh ấy.
The principal was very satisfied with his trial lesson.
这是我第一次站在讲台上试讲。
Đây là lần đầu tiên tôi đứng trên bục giảng để dạy thử.
This is my first time standing at the podium to give a trial lesson.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây