讲课
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Từ "讲课" (jiǎngkè) mang nghĩa "Giảng dạy, thuyết giảng", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 课 (kè - khóa): "bài học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 讲课
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:giảng bài, lên lớp, dạy học (hành động truyền đạt kiến thức trong lớp học).
Ví dụ (5)
王老师正在教室里给学生们讲课。
Thầy Vương đang giảng bài cho học sinh trong lớp học.
Teacher Wang is giving a lesson to the students in the classroom.
他讲课讲得非常生动有趣,大家都喜欢听。
Thầy ấy giảng bài vô cùng sinh động thú vị, mọi người đều thích nghe.
His teaching is very vivid and engaging, and everyone enjoys listening to him.
为了明天的讲课,他已经准备了整整三天。
Để chuẩn bị cho buổi giảng bài ngày mai, anh ấy đã chuẩn bị suốt ba ngày liền.
He has been preparing for tomorrow's lecture for a full three days.
老师在讲课的时候,请大家保持安静,不要说话。
Khi giáo viên đang giảng bài, mời mọi người giữ trật tự, đừng nói chuyện.
Please keep quiet and do not talk while the teacher is teaching.
这是我第一次站在讲台上给这么多人讲课,心里很紧张。
Đây là lần đầu tiên tôi đứng trên bục giảng dạy cho nhiều người thế này, trong lòng rất căng thẳng.
This is my first time standing at the podium and teaching so many people, so I feel very nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây