讲台
HSK 4 (Chủ đề Trường học)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "讲台" (jiǎngtái) mang nghĩa "Bục giảng, giảng đài", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 讲台
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bục giảng, bục phát biểu.
Ví dụ (5)
老师站在讲台上讲课。
Thầy giáo đứng trên bục giảng giảng bài.
The teacher stood on the platform and gave a lesson.
学生们轮流走上讲台演讲。
Các học sinh lần lượt bước lên bục giảng diễn thuyết.
The students took turns going up to the platform to give speeches.
请把作业本放在讲台上。
Xin hãy đặt vở bài tập lên bục giảng (bàn giáo viên).
Please put the exercise books on the podium.
讲台上摆着一束鲜花。
Trên bục giảng có bày một bó hoa tươi.
A bouquet of fresh flowers is placed on the podium.
他第一次上讲台,心里有点紧张。
Lần đầu tiên cậu ấy lên bục phát biểu, trong lòng có chút căng thẳng.
It was his first time on the podium, and he felt a little nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây