ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
看台
kàntái
Khán đài
Hán việt: khán đài
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "看台" (kàntái) mang nghĩa "Khán đài", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.

Thành phần cấu tạo

看台
kàntái
Khán đài
看
kàn / kān • khán
xem
手
Bộ Thủ (biến thể)
Bàn tay (nằm phía trên, viết thành 扌biến dạng)
目
Bộ Mục
Con mắt (nằm phía dưới)
台
tái • đài
đài
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi phát thanh (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khán đài
Ví dụ (3)
kàntái看台shàng上zuòmǎn坐满le了guānzhòng观众。
Trên khán đài ngồi đầy khán giả.
The stands were packed with spectators.
wǒmen我们de的zuòwèi座位zài在dōngbian东边kàntái看台。
Chỗ ngồi của chúng tôi ở khán đài phía đông.
Our seats are in the east stand.
qiúmí球迷zài在kàntái看台shàng上wèi为qiúduì球队jiāyóu加油。
Cổ động viên trên khán đài cổ vũ cho đội bóng.
Fans in the stands cheered for the team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây