舞台
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "舞台" (wǔtái) mang nghĩa "Sân khấu", kết hợp bởi 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 舞台
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sân khấu
Ví dụ (3)
表演者走上舞台。
Nghệ sĩ biểu diễn bước lên sân khấu.
The performer walked onto the stage.
舞台上有很多灯光。
Trên sân khấu có nhiều ánh đèn.
There are many lights on the stage.
乐队在舞台中央演奏。
Ban nhạc biểu diễn ở giữa sân khấu.
The band is performing in the center of the stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây