讲座
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "讲座" (jiǎngzuò) mang nghĩa "bài giảng", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 讲座
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tọa đàm, buổi thuyết trình, bài giảng (chuyên đề).
Ví dụ (5)
明天学校有一场关于中国历史的讲座。
Ngày mai trường học có một buổi tọa đàm về lịch sử Trung Quốc.
There will be a lecture on Chinese history at school tomorrow.
你可以去听听那个教授的讲座。
Bạn có thể đi nghe thử buổi thuyết trình của vị giáo sư đó.
You can go listen to that professor's lecture.
这次讲座非常精彩,我学到了很多。
Buổi tọa đàm lần này rất xuất sắc, tôi đã học được rất nhiều.
This lecture was excellent, and I learned a lot.
举办这次讲座的目的是普及法律知识。
Mục đích tổ chức buổi tọa đàm này là để phổ cập kiến thức pháp luật.
The purpose of holding this lecture is to popularize legal knowledge.
讲座结束後,大家可以提问。
Sau khi buổi thuyết trình kết thúc, mọi người có thể đặt câu hỏi.
After the lecture, everyone can ask questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây