电源插座
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电源插座" (diànyuánchāzuò) mang nghĩa "Ổ cắm điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc" + 插 (chā - sáp): "cắm" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源). • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
电源插座
Ổ cắm điện
电
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
源
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bên phải)
插
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
座
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, kiến trúc (phía trên bên trái)
坐
Tọa
Ngồi, vị trí / âm đọc (phía dưới bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 电源插座
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ổ cắm điện
Ví dụ (3)
电源插座在沙发后面。
Ổ cắm điện ở phía sau ghế sofa.
The power outlet is behind the sofa.
这个电源插座很安全。
Ổ cắm điện này rất an toàn.
This power outlet is very safe.
请把充电器插进电源插座。
Hãy cắm bộ sạc vào ổ cắm điện.
Please plug the charger into the power outlet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây