讲解
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "讲解" (jiǎngjiě) mang nghĩa "giảng giải, giải thích", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảng giải, giải thích
Ví dụ (5)
老师在给大家讲解课文。
Giáo viên đang giảng giải bài khóa cho mọi người.
The teacher is explaining the text to the class.
导游向游客讲解了这里的历史。
Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích lịch sử của nơi này cho du khách.
The tour guide explained the history of this place to the tourists.
请您为我们讲解一下这个产品的用法。
Xin ngài hãy giải thích một chút về cách sử dụng của sản phẩm này cho chúng tôi.
Could you please explain how to use this product to us?
经过专家的详细讲解,大家都明白了。
Qua sự giảng giải chi tiết của chuyên gia, mọi người đều đã hiểu.
After the experts' detailed explanation, everyone understood.
博物馆里有专门的工作人员为你讲解。
Trong bảo tàng có nhân viên chuyên môn để giảng giải cho bạn.
The museum has dedicated staff to explain things to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây