ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
讲解员
jiǎngjiěyuán
Thuyết minh viên
Hán việt: giảng giải viên
—

Gợi nhớ

Từ "讲解员" (jiǎngjiěyuán) mang nghĩa "Thuyết minh viên", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

讲解员
jiǎngjiěyuán
Thuyết minh viên
讲
jiǎng • giảng
Nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
井
Tỉnh
Giếng / âm đọc (nằm bên phải)
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuyết minh viên
Ví dụ (3)
zài在bówùguǎn博物馆lǐ里,yí一wèi位zhuānyè专业de的jiǎngjiěyuán讲解员zhèngzài正在wèi为xuésheng学生men们xiángxì详细jiěshuō解说qīngtóngqì青铜器de的zhùzào铸造gōngyì工艺。
Trong bảo tàng, một thuyết minh viên chuyên nghiệp đang giải thích chi tiết cho các học sinh về kỹ thuật đúc đồ đồng cổ.
In the museum, a professional docent is explaining the bronze casting craftsmanship in detail to the students.
jìniànguǎn纪念馆de的jiǎngjiěyuán讲解员dàduō大多dōu都shì是zhìyuànzhě志愿者,tāmen他们lìyòng利用yèyú业余shíjiān时间lái来zuò做miǎnfèi免费jiǎngjiě讲解fúwù服务。
Thuyết minh viên của nhà lưu niệm đa số đều là tình nguyện viên, họ tận dụng thời gian rảnh rỗi để thực hiện công việc thuyết minh miễn phí.
Most of the docents at the memorial hall are volunteers who use their spare time to provide free guided tours.
wàiyǔ外语jiǎngjiěyuán讲解员zài在jiēdài接待wàibīn外宾tuán团zǔ组shí时néng能qǐdào起到jíqí极其guānjiàn关键de的wénhuà文化gōutōng沟通qiáoliáng桥梁zuòyòng作用。
Thuyết minh viên ngoại ngữ đóng vai trò cầu nối văn hóa cực kỳ then chốt khi đón tiếp các đoàn khách nước ngoài.
Foreign-language tour guides play a crucial role as bridges of cultural communication when hosting foreign delegations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây