听讲
HSK 2/3
Động từ
Gợi nhớ
Từ "听讲" (tīngjiǎng) mang nghĩa "Nghe giảng, tham gia lớp học", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 讲 (jiǎng - giảng): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 听讲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghe giảng, nghe thầy cô giáo giảng bài.
Ví dụ (5)
上课的时候要认真听讲,不要和同桌说话。
Trong giờ học phải chăm chú nghe giảng, đừng nói chuyện với bạn cùng bàn.
You should listen carefully in class and not talk to your deskmate.
如果你不专心听讲,考试的时候就不会做题。
Nếu bạn không tập trung nghe giảng, lúc thi sẽ không làm được bài đâu.
If you don't listen attentively in class, you won't know how to answer the questions during the exam.
那个学生一直在玩手机,根本没有在听讲。
Cậu học sinh kia cứ nghịch điện thoại suốt, hoàn toàn không hề nghe giảng.
That student has been playing on his phone the whole time and hasn't been listening at all.
老师讲得很精彩,大家都聚精会神地听讲。
Thầy giáo giảng rất hay, mọi người đều tập trung tinh thần cao độ để nghe giảng.
The teacher's lecture was so engaging that everyone listened with rapt attention.
养成良好的听讲习惯对学习非常有帮助。
Hình thành thói quen nghe giảng tốt sẽ giúp ích rất nhiều cho việc học tập.
Developing good listening habits in class is very helpful for learning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây