ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
地基沉降
dìjī chénjiàng
Sụt lún móng
Hán việt: địa cơ trầm giáng
—

Gợi nhớ

Từ "地基沉降" (dìjī chénjiàng) mang nghĩa "Sụt lún móng", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降).

Thành phần cấu tạo

地基沉降
dìjī chénjiàng
Sụt lún móng
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
降
jiàng / xiáng • giáng
hạ xuống
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
夅
Giáng (biến thể)
Xuống (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sụt lún móng
Ví dụ (3)
bù不jūnyún均匀de的dìjī地基chénjiàng沉降huì会dǎozhì导致jiànzhùwù建筑物qiángtǐ墙体chūxiàn出现lièfèng裂缝。
Sụt lún móng không đều sẽ khiến tường của công trình kiến trúc xuất hiện vết nứt.
Uneven foundation settlement can cause cracks to appear in building walls.
shīgōng施工guòchéng过程zhōng中,bìxū必须duì对zhōubiān周边lóuyǔ楼宇jìnxíng进行dìjī地基chénjiàng沉降guāncè观测gōngzuò工作。
Trong quá trình thi công, bắt buộc phải tiến hành quan trắc sụt lún nền móng đối với các tòa nhà xung quanh.
During construction, foundation settlement monitoring must be carried out on surrounding buildings.
hélǐ合理de的zhuāngjī桩基shèjì设计nénggòu能够yǒuxiào有效kòngzhì控制gāocéng高层jiànzhù建筑de的dìjī地基chénjiàng沉降liàng量。
Thiết kế móng cọc hợp lý có thể kiểm soát hiệu quả lượng sụt lún móng của công trình cao tầng.
A well-designed pile foundation can effectively control the amount of foundation settlement in high-rise buildings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây