基础
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ lớp đất (土) được đầm phẳng vuông vức (其) làm nền (基: cơ - nền đất) cho đến tảng đá kiên cố (石) nhô lên (出) đỡ lấy chân cột gỗ (础: sở - đá tảng kê cột), hai yếu tố ấy tạo nên "cơ sở, nền tảng, nền móng" vững chắc nhất (基础).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 基础
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:cơ sở, nền tảng, căn bản, nền móng.
Ví dụ (5)
这栋楼的基础很牢固。
Nền móng của tòa nhà này rất kiên cố.
The foundation of this building is very solid.
学好发音是学好汉语的基础。
Học tốt phát âm là nền tảng để học tốt tiếng Trung.
Mastering pronunciation is the foundation of learning Chinese well.
经济基础决定上层建筑。
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng (Triết học).
The economic base determines the superstructure.
我想从零基础开始学钢琴。
Tôi muốn bắt đầu học piano từ con số không (không có nền tảng).
I want to start learning the piano from scratch.
友谊是建立在信任的基础上的。
Tình bạn được xây dựng trên cơ sở của sự tin tưởng.
Friendship is built on trust.
2
tính từ
Nghĩa:cơ bản, sơ cấp.
Ví dụ (5)
这是最基础的知识。
Đây là kiến thức cơ bản nhất.
This is the most basic knowledge.
基础建设。
Xây dựng cơ sở hạ tầng (Kiến thiết cơ bản).
Infrastructure construction.
他正在进行一项基础研究。
Ông ấy đang tiến hành một nghiên cứu cơ bản.
He is conducting basic research.
我们需要掌握基础词汇。
Chúng ta cần nắm vững từ vựng cơ bản.
We need to master basic vocabulary.
这门课主要讲基础理论。
Môn học này chủ yếu giảng về lý thuyết cơ bản.
This course mainly covers basic theory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây