筏板基础
—
Gợi nhớ
Từ "筏板基础" (fábǎn jīchǔ) mang nghĩa "Móng bè công trình", kết hợp bởi 筏 (fá - phạt): "chiếc bè" + 板 (bǎn - bản): "Bảng" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 础 (chǔ - sở): "Nền tảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筏: Người dân đốn chặt (伐) những thân tre lớn (⺮) rồi kết lại với nhau để thả nổi qua sông, tạo thành chiếc bè tre (筏). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 础: Tảng đá lớn (石) nhô ra (出) đỡ lấy chân cột gỗ của ngôi nhà, tạo nên nền tảng vững chắc (础).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 筏板基础
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Móng bè công trình
Ví dụ (3)
这栋高层住宅采用了桩基础结合大厚度筏板基础的设计方案。
Tòa nhà chung cư cao tầng này đã áp dụng phương án móng kết hợp móng cọc và móng bè bê tông độ dày lớn (Móng bè công trình).
This high-rise residential building adopts a design scheme combining a pile foundation with a thick raft foundation.
大体积筏板基础混凝土浇筑时,需采取有效降温措施防止温度裂缝产生。
Khi đổ bê tông móng bè khối tích lớn, cần áp dụng các biện pháp giảm nhiệt hiệu quả để phòng tránh nứt vỡ do nhiệt độ chênh lệch.
When pouring mass concrete for a raft foundation, effective cooling measures must be taken to prevent thermal cracks from forming.
筏板基础底板钢筋量非常大,绑扎时要设置足够的马凳筋固定支撑。
Lượng thép bản đáy của móng bè vô cùng lớn, khi buộc thép cần bố trí đủ thanh cùm ngựa (chân chó) sắt thép hai lớp để nâng giá đỡ.
The bottom slab of a raft foundation has a huge amount of rebar, so sufficient support chairs must be installed for fixed support during rebar tying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây