落叶
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "落叶" (luòyè) mang nghĩa "Lá rụng", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lá rụng
Ví dụ (3)
秋天的落叶铺满小路。
Lá rụng mùa thu phủ đầy con đường nhỏ.
Autumn fallen leaves cover the small path.
清洁工正在清扫落叶。
Công nhân vệ sinh đang quét lá rụng.
The sanitation worker is sweeping up the fallen leaves.
孩子们在落叶上跑来跑去。
Bọn trẻ chạy qua chạy lại trên lá rụng.
The children are running back and forth on the fallen leaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây