ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
落叶
luòyè
Lá rụng
Hán việt: lạc diệp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "落叶" (luòyè) mang nghĩa "Lá rụng", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).

Thành phần cấu tạo

落叶
luòyè
Lá rụng
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)
叶
yè • diệp
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lá rụng
Ví dụ (3)
qiūtiān秋天de的luòyè落叶pùmǎn铺满xiǎolù小路。
Lá rụng mùa thu phủ đầy con đường nhỏ.
Autumn fallen leaves cover the small path.
qīngjiégōng清洁工zhèngzài正在qīngsǎo清扫luòyè落叶。
Công nhân vệ sinh đang quét lá rụng.
The sanitation worker is sweeping up the fallen leaves.
háizi孩子men们zài在luòyè落叶shàng上pǎoláipǎoqù跑来跑去。
Bọn trẻ chạy qua chạy lại trên lá rụng.
The children are running back and forth on the fallen leaves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây