叶
丨フ一一丨
5
片
HSK 2
—
Gợi nhớ
Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
叶
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:lá (thực vật).
Ví dụ (5)
落叶归根。
Lá rụng về cội (Người đi xa cuối cùng cũng về quê hương).
Fallen leaves return to their roots.
这朵花有五片叶子。
Bông hoa này có năm cánh (hoặc năm chiếc lá).
This flower has five petals.
枫叶红了。
Lá phong đã đỏ rực rồi.
The red leaves have gone crazy.
荷叶很大,像一把伞。
Lá sen rất to, giống như một cái ô.
The lotus leaf is very big, like an umbrella.
我们要采茶树的嫩叶。
Chúng ta phải hái những lá non của cây trà.
We need to pick the tender leaves of the tea plant.
2
danh từ (trong từ ghép)
Nghĩa:tờ, lá (dùng trong tên riêng hoặc vật mỏng).
Ví dụ (3)
阳光透过百叶窗照进办公室。
Ánh nắng xuyên qua cửa chớp (cửa sổ trăm lá) chiếu vào trong văn phòng.
Venetian blinds.
这座古建筑建于十九世纪中叶。
Công trình cổ này được xây dựng vào giữa thế kỷ mười chín (giai đoạn giữa thế kỷ, dùng chữ Diệp).
the middle period
这个故事发生在二十世纪末叶。
Câu chuyện này xảy ra vào cuối thế kỷ hai mươi (giai đoạn cuối thế kỷ, dùng chữ Diệp).
the late period
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây