中叶
—
Gợi nhớ
Từ "中叶" (zhōngyè) mang nghĩa "Giữa thế kỷ / Thời kỳ giữa", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中叶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giữa thế kỷ / Thời kỳ giữa
Ví dụ (5)
这部小说写于二十世纪中叶。
Cuốn tiểu thuyết này được viết vào giữa thế kỷ 20.
This novel was written in the mid-twentieth century.
清朝中叶,社会经济得到了极大的发展。
Vào giữa triều đại nhà Thanh, kinh tế xã hội đã có sự phát triển vượt bậc.
In the mid-Qing Dynasty, the social economy achieved tremendous development.
这种艺术风格在上世纪中叶非常流行。
Phong cách nghệ thuật này rất phổ biến vào giữa thế kỷ trước.
This artistic style was very popular in the middle of the last century.
这项技术发明于二十世纪中叶。
Công nghệ này được phát minh vào giữa thế kỷ 20.
This technology was invented in the mid-twentieth century.
唐朝中叶,社会经济达到了鼎盛时期。
Vào giữa triều đại nhà Đường, kinh tế xã hội đã đạt tới thời kỳ thịnh vượng nhất.
In the mid-Tang dynasty, the social economy reached its peak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây