ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
荷叶
héyè
Lá sen
Hán việt: hà diệp
—

Gợi nhớ

Từ "荷叶" (héyè) mang nghĩa "Lá sen", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).

Thành phần cấu tạo

荷叶
héyè
Lá sen
荷
hé / hè • hà
hoa sen
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
何
Chữ Hà
cái gì, như thế nào / âm đọc (phía dưới)
叶
yè • diệp
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây