荷
一丨丨ノ丨一丨フ一丨
10
把
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷).
Thành phần cấu tạo
荷
hoa sen; gánh vác, chịu ơn
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
何
Chữ Hà
cái gì, như thế nào / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'hé')
Nghĩa:hoa sen.
Ví dụ (3)
池塘里的荷花开了。
Hoa sen trong ao đã nở.
The lotus flowers in the pond have bloomed.
荷叶上有水珠。
Trên lá sen có giọt nước.
There are water droplets on the lotus leaves.
夏天最适合赏荷。
Mùa hè thích hợp nhất để ngắm sen.
Summer is the best time to admire lotus flowers.
2
động từ / danh từ (đọc 'hè')
Nghĩa:gánh vác, mang; gánh nặng; chịu ơn.
Ví dụ (3)
他肩上荷着重担。
Trên vai anh ấy gánh vác trọng trách nặng nề.
He shoulders a heavy burden.
公司不堪重荷。
Công ty không chịu nổi gánh nặng lớn.
The company cannot bear the heavy burden.
承蒙关照,不胜感荷。
Được quan tâm giúp đỡ, vô cùng cảm kích.
I am deeply grateful for your kind care and support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây